Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sảnh đi" (1)

sảnh đi
phát
Tiếng Anh Danh từdeparture lobby
Từ vựng của tôi
tập trung tại sảnh đi
Gather at the departure lobby

swap_horiz Từ liên quan "sảnh đi" (1)

sành điệu
Tiếng Anh Tính từstylish, chic
Từ vựng của tôi
Cô ấy luôn ăn mặc rất sành điệu và hợp thời trang.
She always dresses very stylishly and fashionably.

format_quote Cụm từ "sảnh đi" (2)

tập trung tại sảnh đi
Gather at the departure lobby
Cô ấy luôn ăn mặc rất sành điệu và hợp thời trang.
She always dresses very stylishly and fashionably.